ve vảy

ve vảy

Chú chó ve vảy đuôi khi thấy chủ về nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử động nhẹ nhàng, qua lại: "ve vảy" chỉ hành động đưa đẩy, lắc lư nhẹ nhàng một bộ phận nào đó, thường đuôi hoặc tay chân, thể hiện sự vui vẻ, thân thiện hoặc tìm cách thu hút sự chú ý.
    • Nũng nịu, làm dáng: Trong ngữ cảnh thân mật, "ve vảy" còn mang nghĩa làm điệu, cử chỉ mềm mỏng để lấy lòng hoặc thể hiện sự yêu quý.
dụ sử dụng
  • Cử động nhẹ nhàng:

    • Con chó ve vảy đuôi mừng rỡ khi chủ về. (Con chó lắc đuôi nhẹ nhàng, tỏ vẻ vui mừng khi thấy chủ.)
    • Em ve vảy tay chân khi thấy mẹ bế. (Em cử động tay chân qua lại một cách vui vẻ khi được mẹ ôm.)
  • Nũng nịu, làm dáng:

    • ve vảy bên cạnh bố để xin kẹo. ( nũng nịu, làm điệu bên cạnh bố để xin kẹo.)
    • Anh ấy ve vảy chiếc áo mới trước gương. (Anh ấy ngắm nghía, chỉnh sửa chiếc áo mới một cách nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ve vảy đuôi": cụm từ thường dùng để miêu tả hành động của động vật, đặc biệt chó, khi chúng vẫy đuôi thể hiện sự vui mừng.

    • Chú mèo ve vảy đuôi khi được vuốt ve. (Chú mèo vẫy đuôi nhẹ nhàng khi được cưng nựng.)
  • "ve vảy tay": hành động đưa tay qua lại, thường để gây chú ý hoặc thể hiện sự phấn khích.

    • Đứa trẻ ve vảy tay đòi mẹ bế. (Đứa trẻ đưa tay qua lại đòi mẹ bế lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ve vẩy (động từ): biến thể chính tả của "ve vảy", mang nghĩa tương tự.

    • Con chim ve vẩy cánh. (Con chim đập cánh nhẹ nhàng.)
  • Vẫy (động từ): cử động qua lại, thường đuôi hoặc tay.

    • Anh ấy vẫy tay chào tôi. (Anh ấy đưa tay qua lại để chào tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lắc lư: cử động nhẹ nhàng qua lại.
  • Đung đưa: đưa qua đưa lại một cách nhịp nhàng.
  • Nũng nịu: làm dáng, cử chỉ mềm mỏng để được chiều chuộng.
Thành ngữ liên quan
  • Ve vảy như chó vẫy đuôi: miêu tả hành động lấy lòng, nịnh nọt một cách thái quá.
    • Anh ta ve vảy như chó vẫy đuôi trước mặt sếp. (Anh ta nịnh nọt, lấy lòng sếp một cách lộ liễu.)

Từ chứa "ve vảy"